Câu tiếng Anh có từ “buffoon”
59 câu thật có từ buffoon hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: buffoon nghĩa là thằng hề. buffoon là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a rude or vulgar fool. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ buffoon
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
One man behaved like a buffoon, or as though he had lost his wits.
Từ trong câu: buffoon, man, behave, like, though, lose, wit
Philip Gibbs, The Soul of the War. Nguồn: Project Gutenberg #11682. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
He had been a buffoon, and his dress still bore many tokens of his former profession.
Từ trong câu: buffoon, dress, still, bore, many, former, profession
Georg Ebers, A Word, Only a Word: Volume 02. Nguồn: Project Gutenberg #5573. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The celebrated Buffoon was forgotten; I had doubled my years and my length; and I had discarded the religion of my forefathers.
Từ trong câu: buffoon, celebrate, forget, double, year, length, discard, religion
Bernard Shaw, Back to Methuselah: A Metabiological Pentateuch. Nguồn: Project Gutenberg #13084. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He was not quite the same boyish, hairbrained fellow who had made "a buffoon of himself" in the Chinese restaurant, three months before.
Từ trong câu: buffoon, quite, fellow, make, himself, restaurant, month
Frank Norris, Blix. Nguồn: Project Gutenberg #401. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
To please his wife he had accompanied her to Ars, in order, as he expressed it, to have a look at "the old buffoon."
Từ trong câu: buffoon, please, wife, accompany, order, express, look, old
Anonymous, The Life of Blessed John B. Marie Vianney, Curé of Ars With a Novena and Litany to this Zealous Worker in the Vineyard of the Lord. Nguồn: Project Gutenberg #30879. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng buffoon
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| beardless buffoon | 11 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ buffoon
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ buffoon trong kho câu?
- Kho câu có 59 câu có từ buffoon hoặc các dạng của từ, trích từ 54 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ buffoon xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ buffoon gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 43 câu, rồi Bậc C2 với 1 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ buffoon?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ buffoon: Câu phủ định (10 câu), Quá khứ đơn (9 câu), Hiện tại hoàn thành (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.