Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “broker”

135 câu thật có từ broker hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: broker nghĩa là người môi giới. broker là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a businessman who buys or sells for another in exchange for a commission. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ broker

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • A broker is the intermediary between a trader and the exchange.

    Từ trong câu: broker, intermediary, trader, exchange

    «Fundamentals of Trading/Introduction to the Exchange», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=482221 (bản sửa đổi 4626998). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • “You surely will not plead the prescription in bar of the right,” the broker seemed to remonstrate.

    “Bạn chắc chắn sẽ không yêu cầu đơn thuốc theo đúng luật,” người môi giới dường như phản đối.

    Từ trong câu: remonstrate, surely, plead, prescription, bar, right, broker, seem

    Charles Egbert Craddock, The Story of Duciehurst: A Tale of the Mississippi. Nguồn: Project Gutenberg #56046. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Similarly, the reserves should be larger against fluctuating deposits (as of stock brokers) or those known to be temporary.

    Từ trong câu: fluctuate, similarly, reserve, large, deposit, stock, broker, know

    Chester Arthur Phillips, Readings in Money and Banking Selected and Adapted. Nguồn: Project Gutenberg #35120. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • These operations are facilitated by the services of another class of intermediaries, the cloth brokers.

    Từ trong câu: intermediary, operation, facilitate, service, another, class, cloth, broker

    Guaranty Trust Company of New York, The Fabric of Civilization A Short Survey of the Cotton Industry in the United States. Nguồn: Project Gutenberg #29048. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng broker

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
broker dealer123 lần
stock broker346 lần
pawn broker60 lần
broker dealers42 lần
boolp the broker24 lần
broker coggswell16 lần
broker whilcher14 lần
mortgage broker22 lần
bankers broker18 lần
curbstone broker12 lần
cotton broker57 lần
insurance broker23 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ broker

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ broker trong kho câu?
Kho câu có 135 câu có từ broker hoặc các dạng của từ, trích từ 105 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ broker xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ broker gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 69 câu, rồi Bậc B2 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ broker?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ broker: Quá khứ đơn (16 câu), Câu phủ định (11 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.