Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: broker

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “broker”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “broker”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
broker dealerlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 123 lần
stock brokerlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 346 lần
pawn brokerlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
broker dealerslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
boolp the brokerlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 24 lần
broker coggswelllogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
broker whilcherlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
mortgage brokerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
bankers brokerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
curbstone brokerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
cotton brokerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
insurance brokerlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của “broker”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.