Câu tiếng Anh có từ “aqua”
79 câu thật có từ aqua hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ aqua
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
We go up the valley to the hotel at Aqua Rossa, which is being enlarged.
Từ trong câu: aqua, go, up, valley, hotel
George R. Sims, Dagonet Abroad. Nguồn: Project Gutenberg #58836. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Another example is "aqua regia," which means “royal water” in Latin.
Từ trong câu: aqua, another, example, mean, royal, water
«Chemical nomenclature», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=409207 (bản sửa đổi 10978598). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
One example is “aqua regia”, which means “royal water” in Latin.
Từ trong câu: aqua, example, mean, royal, water
«Chemical nomenclature», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=409207 (bản sửa đổi 10978598). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Aqua regia is the only acid which dissolves it, and the action is much slower than with Au.
Từ trong câu: aqua, acid, dissolve, action, much, slow
Rufus P. Williams, An Introduction to Chemical Science. Nguồn: Project Gutenberg #3708. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
This increase was doubtless owing to the silver, which still remained enveloped in the gold, after the action of the aqua fortis.
Từ trong câu: aqua, increase, owe, silver, still, remain, gold, action
Thomas Thomson, The History of Chemistry, Volume 1 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #50565. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Aqua vini is what he calls it, but some name it, he says, aqua vitæ, or water which preserves itself always, and golden water.
Từ trong câu: aqua, call, name, water, preserve, itself, always, golden
A. C., -1910 Wootton, Chronicles of Pharmacy, Vol. 1 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #65872. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng aqua
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ aqua
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ aqua trong kho câu?
- Kho câu có 79 câu có từ aqua hoặc các dạng của từ, trích từ 66 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ aqua?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ aqua: Mệnh đề quan hệ với which, whose (6 câu), Quá khứ đơn (5 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.