Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “aqua”

79 câu thật có từ aqua hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: aqua nghĩa là màu xanh nước biển nhạt (xanh ngọc lam). aqua là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a shade of blue tinged with green. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ aqua

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Teams Aqua and Magma do not play a part in the anime very much.

    Từ trong câu: aqua, team, play, part, much

    «Pokémon crime organizations», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=113351 (bản sửa đổi 10984755). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • ‘You have not given him any of the Aqua Tofana?’ asked Gaudin, with a look of alarm.

    Từ trong câu: aqua, give, ask, look, alarm

    Albert Smith, The Marchioness of Brinvilliers, the poisoner of the seventeenth century. Nguồn: Project Gutenberg #73516. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • What with rifle shooting, aqua-planing, and other intense delights, the boys were not as enthusiastic as usual.

    Từ trong câu: aqua, shoot, intense, delight, boy, enthusiastic, usual

    Lillian Elizabeth Roy, Woodcraft Boys at Sunset Island. Nguồn: Project Gutenberg #51319. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The separation is based on the fact that nitric acid (aqua-fortis) will destroy organic matter while it has not the slightest action on silica.

    Từ trong câu: aqua, separation, base, fact, acid, destroy, organic, matter

    William S. Furneaux, The Sea Shore. Nguồn: Project Gutenberg #42978. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng aqua

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
aqua fortis80 lần
aqua vitae60 lần
aqua tofana40 lần
aqua vit65 lần
aqua regia37 lần
aqua pura22 lần
aqua sola14 lần
aqua mirabilis12 lần
aqua ammonia13 lần
aqua teen9 lần
magma aqua8 lần
aqua claudia17 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ aqua

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ aqua trong kho câu?
Kho câu có 79 câu có từ aqua hoặc các dạng của từ, trích từ 66 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ aqua xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ aqua gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 58 câu, rồi Bậc C2 với 3 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ aqua?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ aqua: Mệnh đề quan hệ với which, whose (6 câu), Quá khứ đơn (5 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.