Cụm từ đi cùng với: aqua
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “aqua”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
aqua fortislogDice 11.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
aqua vitaelogDice 10.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
aqua tofanalogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
aqua vitlogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
aqua regialogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
aqua puralogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
aqua solalogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
aqua mirabilislogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
aqua ammonialogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
aqua teenlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
magma aqualogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
aqua claudialogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
Đối chiếu cách dùng của aqua
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.