aqua
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
aqua là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa aqua và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Carl goes on it and gets stuck, so the Aqua Teens try to stop it with music.Carl tiếp tục và bị mắc kẹt, vì vậy Aqua Teens cố gắng ngăn chặn nó bằng âm nhạc.
Team Aqua then steals a submarine and uses it to dive to the Underwater Cave where Kyorge sleeps.Đội Aqua sau đó đánh cắp một chiếc tàu ngầm và sử dụng nó để lặn xuống Hang động dưới nước nơi Kyorge đang ngủ.
In summer trousers were lighter in color — "grayish blue, aqua and pearl gray."The sea had the blue of Nice; why must we always go to the Mediterranean for an aqua marina, for poetic lines, for delicate shades?I have been drawn to Aqua Sola by the remembrance of two lovely eyes, a little faded, perhaps, but full of expression.Aqua will be available for travel between the two cities on certain days.‘You have not given him any of the Aqua Tofana?’ asked Gaudin, with a look of alarm.‘Those words, so publicly expressed, may bring the Aqua Tofana into your goblet this very night.’We go up the valley to the hotel at Aqua Rossa, which is being enlarged.Team Aqua attacks a museum with the intent of stealing a submarine, but is foiled by the player.He placed the jar that held the solution of aqua regia and gold on a shelf in his laboratory at the Niels Bohr Institute.In Pokémon Emerald, a Team Aqua member will try to steal some papers from a man in the woods.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “aqua”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “aqua” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về aqua (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. aqua nghĩa là gì trong tiếng Việt?
aqua có nghĩa chính là: aqua là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "aqua".
2. aqua thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
aqua là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của aqua theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), aqua được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈækwə/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. aqua thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ aqua được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của aqua gồm những dạng nào?
Từ aqua có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với aqua là gì?
Từ aqua thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. aqua có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến aqua?
Từ aqua xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với aqua đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Carl goes on it and gets stuck, so the Aqua Teens try to stop it with music." (Dịch nghĩa: Carl tiếp tục và bị mắc kẹt, vì vậy Aqua Teens cố gắng ngăn chặn nó bằng âm nhạc.). Câu văn minh họa cách dùng aqua làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng aqua?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.