E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “your”

68 câu thật có từ your hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: your nghĩa là của bạn, của các bạn (tính từ sở hữu ngôi thứ hai). your là một từ hạn định tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: belonging to or associated with the person or people that the speaker is addressing. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ your

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Your husband is going to place them in the hands of a friend of his."

    Từ trong câu: your, husband, go, place, hand, friend

    Armstrong Livingston, The Monk of Hambleton. Nguồn: Project Gutenberg #30450. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • But first tell me--have you had any news of your father?"

    Từ trong câu: your, first, tell, news, father

    Charles Amory Beach, Air Service Boys Over the Rhine; Or, Fighting Above the Clouds. Nguồn: Project Gutenberg #33834. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Your name 's Sandcraft?" said the man, shaking the snow over everything.

    Từ trong câu: your, name, be, man, shake, snow, everything

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 20, No. 120, October, 1867 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #38270. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Sandwiches for lunch or to take anything else in the way of food from your home?

    Từ trong câu: anything, home, food, your, way, from, take, lunch

    United States. Warren Commission, Warren Commission (03 of 26): Hearings Vol. III (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44003. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • This would be at the time when your mother was living in Covington.

    Từ trong câu: at, mother, this, would, when, your, live, you

    United States. Warren Commission, Warren Commission (11 of 26): Hearings Vol. XI (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44011. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ your

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ your trong kho câu?
Kho câu có 68 câu có từ your hoặc các dạng của từ, trích từ 57 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ your xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ your gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 21 câu, rồi Bậc B2 với 20 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ your?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ your: Câu phủ định (9 câu), Quá khứ đơn (9 câu), Hiện tại hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.