Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wristwatch”

37 câu thật có từ wristwatch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: wristwatch nghĩa là đồng hồ đeo tay. wristwatch là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a watch that is worn strapped to the wrist. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ wristwatch

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

  • With one accord, they began emptying their pockets, tearing off wristwatches, searching for pencils.

    Từ trong câu: wristwatch, accord, begin, empty, pocket, tear, off, search

    Ed Earl Repp, The Day Time Stopped Moving. Nguồn: Project Gutenberg #27053. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • And now, I think," he went on, glancing at his neat little wristwatch, "lunch."

    Từ trong câu: wristwatch, now, think, go, glance, neat, little, lunch

    E. Phillips Oppenheim, Aaron Rodd, Diviner. Nguồn: Project Gutenberg #51076. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • He glanced at his wristwatch and was surprised to note that he had overslept.

    Từ trong câu: wristwatch, glance, surprise, note

    Jim Harmon, Always a Qurono. Nguồn: Project Gutenberg #51623. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • As the wet sleeve turned wrong side out he noticed his wristwatch showed fifteen hundred hours.

    Từ trong câu: wristwatch, wet, sleeve, turn, wrong, side, out, notice

    Jim Harmon, Always a Qurono. Nguồn: Project Gutenberg #51623. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Yet when Mary Louise glanced at her wristwatch she saw that it was not yet five o'clock!

    Từ trong câu: wristwatch, glance, saw, five, o'clock

    Edith Lavell, The Mystery of the Fires. Nguồn: Project Gutenberg #43583. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I glanced at my luminous wristwatch--a relic of my war service--and found that it still wanted ten minutes to eleven.

    Từ trong câu: wristwatch, glance, relic, war, service, find, still, want

    William Le Queux, The Stretton Street Affair. Nguồn: Project Gutenberg #27147. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ wristwatch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wristwatch trong kho câu?
Kho câu có 37 câu có từ wristwatch hoặc các dạng của từ, trích từ 34 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ wristwatch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wristwatch gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 15 câu, rồi Bậc C1 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wristwatch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wristwatch: Quá khứ đơn (6 câu), Câu phủ định (5 câu), can và could (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.