Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 218

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. One of the guard received a bad flesh _____ from a pistol shot.

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “something that serves as a means of transportation”

Đang tải đề...