Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “without”
70 câu thật có từ without hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: without là một từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ without
It is not pleasant to enjoy this beautiful day without him.
Từ trong câu: without, day, beautiful, enjoy, pleasant
Various, The International Monthly, Volume 2, No. 1, December, 1850. Nguồn: Project Gutenberg #37872. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But he left my house without receiving any help from me.
Từ trong câu: without, leave, house, receive, help
J. A. Ferguson, The man in the dark. Nguồn: Project Gutenberg #79160. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Some do this by simply placing them in a sunny window without covering.
Từ trong câu: place, without, sunny, window, cover, them, some, simply
M. D., Mrs. Wellcome, Talks About Flowers.. Nguồn: Project Gutenberg #40534. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
These were bought by a friend without his knowledge at the time.
Từ trong câu: knowledge, without, buy, friend, time
Mary A., 1840?- Roe, E. P. Roe: Reminiscences of his Life. Nguồn: Project Gutenberg #36023. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He passed three packages of matches without noticing them and finally went to light his cigarette on the gas-stove pilot.
Từ trong câu: stove, without, light, package, he, go, gas, cigarette
Viña Delmar, Bad girl. Nguồn: Project Gutenberg #79694. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Then without turning his head, he reached for the hand of his bride and led her to the speakers' table upon a raised platform.
Từ trong câu: table, reach, without, bride, lead, speaker, raise, head
Sam K. Cowan, Sergeant York And His People. Nguồn: Project Gutenberg #19117. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng without
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- without a word11.503 lần
- without knowing8.073 lần
- without delay7.636 lần
- without waiting6.824 lần
- without speaking6.036 lần
- without further6.166 lần
- without saying5.942 lần
- without hesitation4.342 lần
- without seeing4.984 lần
- without the slightest4.292 lần
- without making5.348 lần
- without giving4.605 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ without
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ without trong kho câu?
- Kho câu có 70 câu có từ without hoặc các dạng của từ, trích từ 67 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ without xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ without gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 22 câu, rồi Bậc B1 với 14 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ without?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ without: Quá khứ đơn (16 câu), can và could (13 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.