E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “without”

70 câu thật có từ without hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: without nghĩa là không có, mà không cần đến. without là một giới từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in the absence of; not having or using. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ without

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Agriculture is much followed among them; there is not a span of earth without cultivation, and they observe the winds and propitious stars.

    Từ trong câu: star, without, follow, wind, earth, span, agriculture, observe

    Henry, 1822-1894 [Editor] Morley, Ideal Commonwealths. Nguồn: Project Gutenberg #18638. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There were plenty of flowers and blackberries to be had, without seeing ghosts.

    Từ trong câu: ghost, plenty, without, flower, see

    Annette Lyster, Twilight. Nguồn: Project Gutenberg #79755. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Supposing that Moleschott was right in his startling aphorism, "Without phosphorus there is no thought," what a wonder are we forced to recognise here.

    Từ trong câu: recognize, suppose, without, think, thought, wonder, recognise, startling

    C. J., 1819-1905 [Contributor] Ellicott, Modern Skepticism A Course of Lectures Delivered at the Request of the Christian Evidence Society. Nguồn: Project Gutenberg #42957. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There are some places here without harbours, although the rest of the coast is provided with them.

    Từ trong câu: although, harbour, is, of, without, they, there, place

    Strabo, The Geography of Strabo, Volume 3 (of 3) Literally Translated, with Notes. Nguồn: Project Gutenberg #44886. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng without

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
without a word11.503 lần
without knowing8.073 lần
without delay7.636 lần
without waiting6.824 lần
without speaking6.036 lần
without further6.166 lần
without saying5.942 lần
without hesitation4.342 lần
without seeing4.984 lần
without the slightest4.292 lần
without making5.348 lần
without giving4.605 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ without

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ without trong kho câu?
Kho câu có 70 câu có từ without hoặc các dạng của từ, trích từ 67 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ without xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ without gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 22 câu, rồi Bậc B1 với 14 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ without?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ without: Quá khứ đơn (16 câu), can và could (13 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.