Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: without
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “without” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
without a wordMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11.503 lần
without knowingMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.073 lần
without delayMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.636 lần
without waitingMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.824 lần
without speakingMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.036 lần
without furtherMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.166 lần
without sayingMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.942 lần
without hesitationMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.342 lần
without seeingMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.984 lần
without the slightestMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.292 lần
without makingMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.348 lần
without givingMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.605 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với without
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.