Câu tiếng Anh có từ “without”
70 câu thật có từ without hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: without nghĩa là không có, mà không cần đến. without là một giới từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in the absence of; not having or using. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ without
It is said that the most skilful coachman from any other country cannot drive in Vienna without a regular education.
Từ trong câu: education, without, can, skilful, regular, any, country, most
Charles, 1833-1922 [Editor] Morris, With the World's Great Travellers, Volume 4. Nguồn: Project Gutenberg #43745. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
We passed through the sleepy Mexican towns, that were situated along the route, without disturbing in the least degree the habitual drowsiness of their inhabitants.
Từ trong câu: sleepy, without, habitual, situate, town, through, degree, route
Edwin Eastman, Seven and nine years among the Camanches and Apaches. Nguồn: Project Gutenberg #27164. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The Emperor Nicholas insisted on all the lines being developed without the slightest regard to the wants of the towns and the conveniences of commerce.
Từ trong câu: insist, developed, without, commerce, want, emperor, town, convenience
Esther, 1865-1930 [Editor] Singleton, Russia, as Seen and Described by Famous Writers. Nguồn: Project Gutenberg #19534. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng without
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- without a word11.503 lần
- without knowing8.073 lần
- without delay7.636 lần
- without waiting6.824 lần
- without speaking6.036 lần
- without further6.166 lần
- without saying5.942 lần
- without hesitation4.342 lần
- without seeing4.984 lần
- without the slightest4.292 lần
- without making5.348 lần
- without giving4.605 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ without
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ without trong kho câu?
- Kho câu có 70 câu có từ without hoặc các dạng của từ, trích từ 67 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ without xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ without gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 22 câu, rồi Bậc B1 với 14 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ without?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ without: Quá khứ đơn (16 câu), can và could (13 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.