Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “towel”

183 câu thật có từ towel hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: towel nghĩa là khăn tắm. towel là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a rectangular piece of absorbent cloth (or paper) for drying or wiping. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ towel

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • There was water in the washbowl and a towel lay carelessly across a chair as if it had been hastily used.

    Từ trong câu: washbowl, water, towel, lay, carelessly, across, chair, hastily

    Grace Livingston Hill, Marcia Schuyler. Nguồn: Project Gutenberg #23132. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There were blue and white Japanese towels folded into decorated envelopes, and there were fans and postcards.

    Từ trong câu: postcard, blue, white, towel, fold, decorate, envelope, fan

    Lucian Swift Kirtland, Samurai Trails: A Chronicle of Wanderings on the Japanese High Road. Nguồn: Project Gutenberg #53327. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There were soap and coarse, clean towels on a wooden chair, and also there was a much worn but clean suit of clothes.

    Từ trong câu: wooden, suit, soap, towel, coarse, clean, chair, much

    Frances Hodgson Burnett, The Lost Prince. Nguồn: Project Gutenberg #384. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then there were bloody towels upon the bathroom floor, and women’s voices scolding, and high over the confusion a long broken wail of pain.

    Từ trong câu: bloody, bathroom, pain, towel, floor, voice, high, confusion

    F. Scott Fitzgerald, The Great Gatsby. Nguồn: Project Gutenberg #64317. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng towel

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
roller towel47 lần
dish towel97 lần
wet towel205 lần
bath towel100 lần
clean towel163 lần
coarse towel69 lần
turkish towel38 lần
crash towel43 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ towel

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ towel trong kho câu?
Kho câu có 183 câu có từ towel hoặc các dạng của từ, trích từ 149 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ towel xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ towel gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 65 câu, rồi Bậc B2 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ towel?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ towel: Quá khứ đơn (42 câu), Câu phủ định (12 câu), can và could (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.