Câu tiếng Anh có từ “toothache”
84 câu thật có từ toothache hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: toothache nghĩa là đau răng. toothache là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: an ache localized in or around a tooth. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ toothache
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Aunt Lee has been very sick for several days with a violent toothache.
Từ trong câu: toothache, aunt, sick, several, day, violent
Lucinda Lee Orr, Journal of a Young Lady of Virginia, 1782. Nguồn: Project Gutenberg #22487. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
“When you've got a toothache,” she said, “you might as well go to the dentist's right off.
Từ trong câu: toothache, get, well, go, right, off
Joseph Crosby Lincoln, Kent Knowles: Quahaug. Nguồn: Project Gutenberg #5980. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Then, having spent thirty-five years in Wall Street making money, he explained, “I've got a terrible toothache!”
Từ trong câu: toothache, spend, thirty, five, year, wall, street, make
Edwin Lefevre, The Plunderers: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #51970. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
To do so with a child’s milk-tooth which has fallen out will prevent the child from having toothache.
Từ trong câu: toothache, milk, tooth, fall, out, prevent, child
James George Frazer, The Golden Bough: A Study in Magic and Religion (Third Edition, Vol. 01 of 12). Nguồn: Project Gutenberg #59607. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Only think, one of the priests has been in agonies of toothache all through the examination; but in spite of it Mr. Browne was delighted with all he did.
Từ trong câu: toothache, think, priest, agony, examination, spite, mr, delight
Frances Martin, Elizabeth Gilbert and Her Work for the Blind. Nguồn: Project Gutenberg #31721. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng toothache
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| twinge of toothache | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ toothache
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ toothache trong kho câu?
- Kho câu có 84 câu có từ toothache hoặc các dạng của từ, trích từ 77 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ toothache xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ toothache gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 25 câu, rồi Bậc C1 với 20 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ toothache?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ toothache: Câu phủ định (7 câu), Quá khứ đơn (6 câu), Hiện tại hoàn thành (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.