Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “toothache”

84 câu thật có từ toothache hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: toothache nghĩa là đau răng. toothache là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: an ache localized in or around a tooth. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ toothache

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • I've a toothache and a backache and I can't stand 'em!"

    Từ trong câu: toothache, backache, stand, they

    Robert W. Chambers, The Streets of Ascalon: Episodes in the Unfinished Career of Richard Quarren, Esqre.. Nguồn: Project Gutenberg #35233. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • But we, if we have the toothache, or a pain in the foot, or if the body be anyways affected, cannot bear it.

    Từ trong câu: toothache, pain, foot, body, anyway, affect, can, bear

    Marcus Tullius, 107 BCE-44 BCE Cicero, Cicero's Tusculan Disputations Also, Treatises On The Nature Of The Gods, And On The Commonwealth. Nguồn: Project Gutenberg #14988. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Vanilla Extract is a natural remedy that can help both toothaches and burns.

    Từ trong câu: vanilla, toothache, extract, natural, remedy, help, burn

    «Ethnomedicine/Home Remedies/W - Z», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=256183 (bản sửa đổi 3254597). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Toothaches can be a pain, but a quick remedy is Vanilla Extract.

    Từ trong câu: vanilla, toothache, pain, quick, remedy, extract

    «Ethnomedicine/Ethnomedicine by Illness», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=114290 (bản sửa đổi 3668065). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng toothache

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
twinge of toothache6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ toothache

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ toothache trong kho câu?
Kho câu có 84 câu có từ toothache hoặc các dạng của từ, trích từ 77 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ toothache xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ toothache gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 25 câu, rồi Bậc C1 với 20 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ toothache?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ toothache: Câu phủ định (7 câu), Quá khứ đơn (6 câu), Hiện tại hoàn thành (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.