Câu tiếng Anh có từ “toothache”
84 câu thật có từ toothache hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: toothache nghĩa là đau răng. toothache là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: an ache localized in or around a tooth. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ toothache
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
He was kicking his legs as though he suffered under a violent fit of the toothache.
Từ trong câu: toothache, kick, leg, though, suffer, violent, fit
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 62, No. 382, August 1847. Nguồn: Project Gutenberg #27020. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
During the time that Mr. Isaiah Rogers was superintending the building of a rice machine, one of the slaves complained of a severe toothache.
Từ trong câu: toothache, time, mr, build, rice, machine, slave, complain
American Anti-Slavery Society, The Anti-Slavery Examiner, Omnibus. Nguồn: Project Gutenberg #11275. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I told him about the toothache; it took some time as I had to explain three times that I was using the line but I did it.
Từ trong câu: toothache, tell, take, time, explain, use, line
Various, Cape Cod and All the Pilgrim Land, June 1922, Volume 6, Number 4 A Monthly Magazine Devoted to the Interests of Southeastern Massachusetts. Nguồn: Project Gutenberg #14979. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Outside the door the tall traveller stopped, bandaged his face with a handkerchief as if he were suffering from toothache, and went up the path.
Từ trong câu: suffering, traveller, tall, toothache, traveler, handkerchief, outside, door
Thomas Hardy, The Mayor of Casterbridge. Nguồn: Project Gutenberg #143. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng toothache
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| twinge of toothache | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ toothache
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ toothache trong kho câu?
- Kho câu có 84 câu có từ toothache hoặc các dạng của từ, trích từ 77 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ toothache xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ toothache gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 25 câu, rồi Bậc C1 với 20 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ toothache?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ toothache: Câu phủ định (7 câu), Quá khứ đơn (6 câu), Hiện tại hoàn thành (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.