E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sweat”

202 câu thật có từ sweat hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sweat nghĩa là mồ hôi. sweat là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: salty fluid secreted by sweat glands. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sweat

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • And the allusion is to the handkerchief of the Saint, which smoothed the sweat from the forehead of the Christ.

    Từ trong câu: sweat, allusion, handkerchief, forehead, smooth

    Waldo David Frank, Virgin Spain. Nguồn: Project Gutenberg #74212. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Who sweats with arduous toil in vain The steepy summit of the mount to gain?

    Từ trong câu: mount, sweat, summit, vain, toil, arduous, gain

    Marcus Tullius, 107 BCE-44 BCE Cicero, The Academic Questions, Treatise De Finibus, and Tusculan Disputations, of M.T. Cicero, With a Sketch of the Greek Philosophers Mentioned by Cicero. Nguồn: Project Gutenberg #29247. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Prissy sat very white with the sweat running down her cold face.

    Từ trong câu: prissy, sit, white, sweat, run, down, cold, face

    I. A. R. Wylie, The Underpup. Nguồn: Project Gutenberg #33212. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The crowd swayed against the ropes, and there was laughter and sweating and squinting.

    Từ trong câu: squint, crowd, rope, laughter, sweat

    James McKimmey, Celebrity. Nguồn: Project Gutenberg #29962. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Her face gets pink and a drop of sweat dampens her curls.

    Từ trong câu: dampen, face, get, pink, drop, sweat, curl

    James J. Davis, The Iron Puddler: My Life in the Rolling Mills and What Came of It. Nguồn: Project Gutenberg #1297. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng sweat

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
drops of sweat419 lần
wiped the sweat189 lần
wiping the sweat134 lần
cold sweat1.250 lần
beads of sweat119 lần
sweat glands75 lần
profuse sweat72 lần
bathed in sweat102 lần
clammy sweat50 lần
sweat streamed50 lần
sweat poured118 lần
bloody sweat71 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sweat

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sweat trong kho câu?
Kho câu có 202 câu có từ sweat hoặc các dạng của từ, trích từ 181 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sweat xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sweat gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 66 câu, rồi Bậc B1 với 40 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sweat?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sweat: Quá khứ đơn (32 câu), Câu phủ định (19 câu), can và could (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.