Cụm từ đi cùng với: sweat
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sweat”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sweat”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdrops of sweatlogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 419 lần
wiped the sweatlogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 189 lần
wiping the sweatlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 134 lần
cold sweatlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.250 lần
beads of sweatlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 119 lần
sweat glandslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
profuse sweatlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
bathed in sweatlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 102 lần
clammy sweatlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
sweat streamedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
sweat pouredlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
bloody sweatlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
Đối chiếu cách dùng của “sweat”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.