Câu tiếng Anh có từ “someday”
91 câu thật có từ someday hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: someday nghĩa là một ngày nào đó. someday là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: some unspecified time in the future. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ someday
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
But never mind, he'll make his mark someday--finger mark, you know, he-he!
Từ trong câu: someday, never, mind, make, mark, finger, know
Mark Twain, The Entire Project Gutenberg Works of Mark Twain. Nguồn: Project Gutenberg #3200. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Someday, when I’m brought up, I’ll go back to father and we’re never going to be parted again.”
Từ trong câu: someday, bring, up, go, back, father, never, part
L. M. Montgomery, Anne of Avonlea. Nguồn: Project Gutenberg #47. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I never inquired further about the Underground, figuring that someday someone would get caught, and the penalty would be severe.
Từ trong câu: someday, never, inquire, further, underground, figure, someone, get
Eugene C. Jacobs, Blood Brothers: A Medic's Sketch Book. Nguồn: Project Gutenberg #8423. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
Soldiers said just wait; someday the Confederate money wouldn't be any good and greenbacks would be all the money we had.
Từ trong câu: someday, soldier, wait, money, good
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 7. Nguồn: Project Gutenberg #11422. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It shows him the reality and the truth, which he doesn't want to face, it will "mock him someday".
Từ trong câu: mock, show, reality, truth, want, face, someday
«Literary Criticism/Comparison Exercises», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=93372 (bản sửa đổi 4091238). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
His mama convinces him not to give up hope, because he’ll eventually win someday.
Từ trong câu: mama, convince, give, up, hope, because, eventually, win
«Air Bud», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1209889 (bản sửa đổi 10490496). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Câu hỏi thường gặp về câu có từ someday
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ someday trong kho câu?
- Kho câu có 91 câu có từ someday hoặc các dạng của từ, trích từ 80 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ someday xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ someday gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 27 câu, rồi Bậc B1 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ someday?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ someday: Tương lai với will (33 câu), would (11 câu), may và might (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.