Câu tiếng Anh có từ “skim”
146 câu thật có từ skim hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: skim nghĩa là lướt qua. skim là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: travel on the surface of water. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ skim
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Through the courtesy of Mr. Cozzens we and others were soon skimming its surface in an airy little pleasure boat.
Từ trong câu: skim, courtesy, mr, other, soon, surface, little, pleasure
Mary A., 1840?- Roe, E. P. Roe: Reminiscences of his Life. Nguồn: Project Gutenberg #36023. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
His friend, who was skimming along in advance of him, suddenly fell into an air-hole and sank out of sight.
Từ trong câu: skim, friend, advance, suddenly, fall, air, hole, sink
Mary A., 1840?- Roe, E. P. Roe: Reminiscences of his Life. Nguồn: Project Gutenberg #36023. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Ducks were swimming on its surface, and skimming with beating wings its tiny waves.
Những con vịt đang bơi lội trên mặt hồ và đập cánh lướt qua những con sóng nhỏ.
Từ trong câu: duck, skim, swimming, swim, surface, beat, wing, tiny
L. P. Gratacap, The new northland. Nguồn: Project Gutenberg #69925. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Silver, though he was almost killed already with fatigue, was set to an oar, like the rest of us, and we were soon skimming swiftly over a smooth sea.
Từ trong câu: smooth, skim, fatigue, silver, though, almost, kill, already
Robert Louis Stevenson, Treasure Island. Nguồn: Project Gutenberg #120. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Then one Earth-night they were sliding down through the stratosphere, skimming an ocean and over the land ...
Từ trong câu: stratosphere, earth, night, slide, down, skim, ocean, land
Ray Cummings, The Little Monsters Come. Nguồn: Project Gutenberg #63885. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng skim
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ skim
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ skim trong kho câu?
- Kho câu có 146 câu có từ skim hoặc các dạng của từ, trích từ 127 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ skim xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ skim gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 61 câu, rồi Bậc C1 với 45 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ skim?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ skim: Quá khứ đơn (22 câu), Câu phủ định (16 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.