Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rapidly”

904 câu thật có từ rapidly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rapidly nghĩa là nhanh chóng. rapidly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: with rapid movements. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rapidly

Danh sách câu dẫn chứng (904 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng rapidly nằm ở trang từ điển: rapidly đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rapidly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rapidly trong kho câu?
Kho câu có 904 câu có từ rapidly hoặc các dạng của từ, trích từ 671 tác phẩm và tài liệu. 12 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rapidly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rapidly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 278 câu, rồi Bậc B1 với 230 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.