Câu tiếng Anh có từ “puritanical”
52 câu thật có từ puritanical hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: puritanical nghĩa là đạo đức. puritanical là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to Puritans or Puritanism. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ puritanical
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
The troops that Cromwell had brought into Ireland were the most puritanical of his entire army.
Từ trong câu: puritanical, troop, bring, entire, army
Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Ruth Schuyler and her Puritanical sisters-in-law had met the issue, and Ruth had stood up for her rights.
Từ trong câu: puritanical, sister, law, meet, issue, stand, up, right
Carolyn Wells, Vicky Van. Nguồn: Project Gutenberg #6159. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
As to Milton, by double prejudices, puritanical and classical, his mind had been preoccupied against the full impressions of Shakspeare.
Từ trong câu: puritanical, double, prejudice, classical, mind, preoccupy, full, impression
Thomas De Quincey, Biographical Essays. Nguồn: Project Gutenberg #6314. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
This mother of hers was a grim, harsh German woman who had reared her daughter in the strictest fashion, depriving her of all pleasure with a truly puritanical severity.
Từ trong câu: puritanical, mother, hers, grim, woman, rear, daughter, strict
Lyndon Orr, Famous Affinities of History: The Romance of Devotion. Volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #4690. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He beat his breast in sign of repentance, and in a puritanical slang accused himself more loudly than the rioters had done.
Từ trong câu: slang, puritanical, beat, breast, sign, accuse, himself, loudly
Michel Chevalier, Society, Manners and Politics in the United States Being a Series of Letters on North America. Nguồn: Project Gutenberg #45761. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ puritanical
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ puritanical trong kho câu?
- Kho câu có 52 câu có từ puritanical hoặc các dạng của từ, trích từ 50 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ puritanical xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ puritanical gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 27 câu, rồi Bậc C1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ puritanical?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ puritanical: Quá khứ đơn (8 câu), Câu phủ định (7 câu), Quá khứ hoàn thành (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.