preoccupy
động từ- preoccupied
- preoccupies
- preoccupying
preoccupy nghĩa là bận tâm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
engage or engross the interest or attention of beforehand or occupy urgently or obsessively
→thu hút hoặc thu hút sự quan tâm hoặc chú ý trước đó hoặc chiếm giữ một cách khẩn cấp hoặc ám ảnh
- 2động từB2
occupy or take possession of beforehand or before another or appropriate for use in advance
→chiếm giữ hoặc chiếm hữu trước hoặc trước người khác hoặc thích hợp để sử dụng trước
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa preoccupy và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He did not know what she meant, or in what sense to take the remark; but his mind was too preoccupied to linger on it.Anh không biết cô muốn nói gì, hay hiểu nhận xét đó theo nghĩa nào; nhưng tâm trí anh quá bận tâm để nấn ná về nó.
The people at both places are entirely preoccupied with themselves--and their neighbors.Người dân ở cả hai nơi hoàn toàn bận tâm đến bản thân họ - và những người hàng xóm của họ.
He took Savinien’s arm in a familiar manner and asked: “Have you noticed that the Prince has looked very preoccupied for the last few days?”Anh ta nắm lấy cánh tay Savinien một cách quen thuộc và hỏi: “Em có nhận thấy rằng Hoàng tử có vẻ rất bận tâm trong vài ngày qua không?”
The request of M. de Camors for a private interview had seriously preoccupied her since the previous evening.Its real spiritual significance had been lost upon him because his mind was preoccupied in another direction."Where are you going, Gwen?" asks the companion, seeing her step out straight, and apparently with thoughts preoccupied.Reverence would have led surely to love, in such a nature as Diana's; but Diana's heart was preoccupied.But she was too seriously preoccupied with what Felix had said, which hurt her in a two-edged fashion that was highly significant.Nhưng cô ấy quá bận tâm đến những gì Felix đã nói, điều đó khiến cô ấy bị tổn thương theo kiểu hai lưỡi rất nghiêm trọng.
It had not lost its preoccupied and even sorrowful expression.She was too much preoccupied with herself for her customary quick sympathy with the moods of others.If Don Caesar's mind had not been lately preoccupied with the name of the editor, he would hardly have guessed the superscription.We were admitted by the maid, who came running down the hall stairway, with a preoccupied air, to the open door where we stood waiting.Câu hỏi thường gặp về preoccupy (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. preoccupy nghĩa là gì trong tiếng Việt?
preoccupy có nghĩa chính là: thu hút hoặc thu hút sự quan tâm hoặc chú ý trước đó hoặc chiếm giữ một cách khẩn cấp hoặc ám ảnh. Định nghĩa tiếng Anh: "engage or engross the interest or attention of beforehand or occupy urgently or obsessively".
2. preoccupy thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
preoccupy là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của preoccupy theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), preoccupy được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /pɹiˈɑkjəˌpaɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. preoccupy thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ preoccupy được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của preoccupy gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của preoccupy gồm: preoccupied, preoccupies, preoccupying.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với preoccupy là gì?
Từ preoccupy thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. preoccupy có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến preoccupy?
Từ preoccupy xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với preoccupy đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He did not know what she meant, or in what sense to take the remark; but his mind was too preoccupied to linger on it." (Dịch nghĩa: Anh không biết cô muốn nói gì, hay hiểu nhận xét đó theo nghĩa nào; nhưng tâm trí anh quá bận tâm để nấn ná về nó.). Câu văn minh họa cách dùng preoccupy làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng preoccupy?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.