E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “pit”

222 câu thật có từ pit hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: pit nghĩa là cái hố. pit là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a sizeable hole (usually in the ground). Xem trang từ điển đầy đủ

  • The next room will have you crossing a dangerous pit with only a rope bridge.

    Từ trong câu: pit, next, room, cross, dangerous, rope, bridge

    «Quest for Glory/Quest for Glory IV/Walkthrough», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=66280 (bản sửa đổi 4301964). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Failing to recover will result in you falling down the pit and losing a life.

    Từ trong câu: pit, fail, recover, result, fall, down, lose, life

    «Super Smash Bros. Melee/Techniques/Basics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=425975 (bản sửa đổi 4231037). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The block over the pit will give you a bunch of coins.

    Từ trong câu: bunch, pit, block, give, coin

    «Super Mario Advance 4: Super Mario Bros. 3/World e Part 1», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433299 (bản sửa đổi 3916815). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Pits in the floor will let you duck out of his attacks.

    Từ trong câu: duck, pit, floor, let, out, attack

    «Super Mario Advance 4: Super Mario Bros. 3/World e Part 1», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433299 (bản sửa đổi 3916815). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Inside you'll find a pit of lava and a load of coins.

    Từ trong câu: lava, inside, find, pit, load, coin

    «Super Mario Advance 4: Super Mario Bros. 3/World e Part 3», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433301 (bản sửa đổi 3916817). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • A handful of food will not satisfy the lion, neither can a pit be filled again with its own dust.

    Từ trong câu: satisfy, dust, lion, pit, food, neither, fill, again

    Maurice H., 1859-1930 [Editor] Harris, Hebraic Literature; Translations from the Talmud, Midrashim and Kabbala. Nguồn: Project Gutenberg #14368. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng pit

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • bottomless pit659 lần
  • gravel pit308 lần
  • cock pit227 lần
  • rifle pit365 lần
  • coal pit251 lần
  • chalk pit148 lần
  • pit a pat156 lần
  • pit dug106 lần
  • plague pit97 lần
  • pit pat82 lần
  • sand pit170 lần
  • tan pit56 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ pit

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ pit trong kho câu?
Kho câu có 222 câu có từ pit hoặc các dạng của từ, trích từ 202 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ pit xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ pit gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 79 câu, rồi Bậc C1 với 64 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ pit?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ pit: Quá khứ đơn (29 câu), Câu phủ định (15 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.