Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lucky”

282 câu thật có từ lucky hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lucky nghĩa là may mắn. lucky là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: occurring by chance. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lucky

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • “You are more lucky than I am, madame; you have a partner.”

    Từ trong câu: lucky, madame, partner

    Warwick Deeping, The House of Adventure. Nguồn: Project Gutenberg #65149. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • And then the post offices: which one to go to, because some have been luckier than others.

    Từ trong câu: lucky, post, office, go, because, other

    E. V. Lucas, London Lavender. Nguồn: Project Gutenberg #76154. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “The deuce you have, you are luckier than I am.”

    Từ trong câu: lucky

    Thomas Forester, Rambles in the islands of Corsica and Sardinia. Nguồn: Project Gutenberg #28510. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • As always happens, some people, mostly lucky speculators, will come out of the mêlée wealthier than before.

    Từ trong câu: lucky, always, happen, people, mostly, come, out, be

    Various, The New York Times Current History of the European War, Vol. 1, January 9, 1915 What Americans Say to Europe. Nguồn: Project Gutenberg #16702. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Tying yourself in knots of complications, instead of realizing you are a damned lot luckier than you deserve!”

    Từ trong câu: complication, knot, tie, yourself, instead, realize, damn, lot

    Means Davis, The Hospital Murders. Nguồn: Project Gutenberg #54445. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng lucky

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
lucky star273 lần
lucky accident272 lần
lucky chance585 lần
lucky fellow736 lần
lucky dog384 lần
lucky enough1.271 lần
lucky stars183 lần
it's lucky593 lần
lucky hit136 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lucky

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lucky trong kho câu?
Kho câu có 282 câu có từ lucky hoặc các dạng của từ, trích từ 230 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lucky xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lucky gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 55 câu, rồi Bậc A2 với 52 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lucky?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lucky: Câu phủ định (46 câu), Quá khứ đơn (35 câu), Quá khứ hoàn thành (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.