Cụm từ đi cùng với: lucky
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “lucky”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “lucky”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghéplucky starlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 273 lần
lucky accidentlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 272 lần
lucky chancelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 585 lần
lucky fellowlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 736 lần
lucky doglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 384 lần
lucky enoughlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.271 lần
lucky starslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
it's luckylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 593 lần
lucky hitlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
Đối chiếu cách dùng của “lucky”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.