Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “funky”

36 câu thật có từ funky hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: funky nghĩa là sôi nổi. funky là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: offensively malodorous. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ funky

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

  • "I'm glad of that, because it made me feel a bit funky.

    Từ trong câu: funky, glad, because, make, feel, bit

    George Manville Fenn, Blue Jackets: The Log of the Teaser. Nguồn: Project Gutenberg #21299. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • That's what made me so funky and shaken--that, and finding you, as I thought, dead."

    Từ trong câu: funky, make, shake, find, think, dead

    Ierne L. Plunket, Sally Cocksure. Nguồn: Project Gutenberg #77119. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then we sneaked on, and Steggles suddenly heard something and got funky, but I kept him going.

    Từ trong câu: funky, sneak, suddenly, hear, something, get, keep, go

    Eden Phillpotts, The Human Boy. Nguồn: Project Gutenberg #54270. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Weren’t you funky when he took you to his rabbit-hutch?

    Từ trong câu: funky, take, rabbit

    Coningsby Dawson, The Garden Without Walls. Nguồn: Project Gutenberg #54801. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "It failed because the young scamp either turned funky or played us false, I never could make out which.

    Từ trong câu: funky, fail, because, young, either, turn, play, false

    George W. M. Reynolds, The Mysteries of London, v. 1/4. Nguồn: Project Gutenberg #47312. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I was funky the first time I showed up for the second-eleven, you know, but it's all right now!"

    Từ trong câu: funky, first, time, show, up, second, eleven, know

    Talbot Baines Reed, The Willoughby Captains. Nguồn: Project Gutenberg #21044. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ funky

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ funky trong kho câu?
Kho câu có 36 câu có từ funky hoặc các dạng của từ, trích từ 35 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ funky xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ funky gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 17 câu, rồi Bậc C1 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ funky?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ funky: Câu phủ định (9 câu), Quá khứ đơn (6 câu), Quá khứ hoàn thành (2 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.