Câu tiếng Anh có từ “fabulous”
107 câu thật có từ fabulous hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fabulous nghĩa là tuyệt vời. fabulous là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: extremely pleasing. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fabulous
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
There is a slight invoking of the supernatural--at least of the fabulous.
Từ trong câu: fabulous, invoke, slight, supernatural, least
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 57, No. 355, May 1845. Nguồn: Project Gutenberg #33141. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“I only conceive that there was a horrible, fabulous scene.
Từ trong câu: fabulous, horrible, scene, conceive
Henry James, Roderick Hudson. Nguồn: Project Gutenberg #176. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There are in the valley golden ledges, the ores of which run in value to fabulous sums per ton.
Từ trong câu: fabulous, valley, golden, ore, run, value, sum, per
Arthur J. Burdick, The Mystic Mid-Region: The Deserts of the Southwest. Nguồn: Project Gutenberg #42361. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Here, once there was a fabulous beach but during the civil war, it became a slum of refugees and internally displaced persons.
Từ trong câu: fabulous, once, beach, civil, war, become, refugee, displace
«Development Cooperation Handbook/Stories/Mothers Preparing Mothers», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=282567 (bản sửa đổi 3825390). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
There is a large park, in which the trees, which were planted as early as thirty years ago, have grown to a fabulous height.
Từ trong câu: fabulous, large, park, tree, plant, early, thirty, year
József, báró Eötvös, The Village Notary: A Romance of Hungarian Life. Nguồn: Project Gutenberg #34819. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
But there are a rabble of uncertain, fugitive, half-fabulous whales, which, as an American whaleman, I know by reputation, but not personally.
Từ trong câu: reputation, uncertain, personally, half, fabulous, whale, know
Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng fabulous
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fabulous prices | 108 lần |
| fabulous sums | 71 lần |
| fabulous moolah | 10 lần |
| fabulous wealth | 123 lần |
| fabulous richness | 14 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fabulous
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fabulous trong kho câu?
- Kho câu có 107 câu có từ fabulous hoặc các dạng của từ, trích từ 98 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fabulous xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fabulous gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 42 câu, rồi Bậc C1 với 31 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fabulous?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fabulous: Quá khứ đơn (13 câu), Câu phủ định (11 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.