Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fabulous”

107 câu thật có từ fabulous hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fabulous nghĩa là tuyệt vời. fabulous là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: extremely pleasing. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fabulous

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Some are fabulous and you'll pick your favorites.

    Từ trong câu: fabulous, pick, favorite

    «Choosing High Quality Children's Literature/Poetry», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=144905 (bản sửa đổi 4424221). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Search for "Down and Out in the Magic Kingdom" and you will find Cory Doctorow's fabulous science fiction novel, online, in full, for free.

    Từ trong câu: fabulous, search, down, out, magic, kingdom, find, science

    James Boyle, The Public Domain: Enclosing the Commons of the Mind. Nguồn: Project Gutenberg #27526. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • He will, moreover, have the satisfaction of clearly discovering, buried in the rubbish of fabulous recitals, several important facts recorded in the Holy Scriptures.

    Từ trong câu: fabulous, moreover, satisfaction, clearly, discover, bury, rubbish, several

    Paul Ambroise Bigandet, The Life or Legend of Gaudama, the Buddha of the Burmese (Volume I). Nguồn: Project Gutenberg #34578. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Being a sensible man, he bowed to the public will and replaced the offending comedy by “As you like it”; and for many weeks he realized fabulous profits.

    Từ trong câu: fabulous, comedy, sensible, man, public, replace, like, many

    Jules Verne, From the Earth to the moon; and, round the moon. Nguồn: Project Gutenberg #83. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Modern psychology, it may be, will endeavor to reduce these alleged necromancies within a system, instead of rejecting them as altogether fabulous.

    Từ trong câu: allege, modern, psychology, system, endeavor, fabulous, reduce, altogether

    Nathaniel Hawthorne, The House of the Seven Gables. Nguồn: Project Gutenberg #77. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng fabulous

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fabulous prices108 lần
fabulous sums71 lần
fabulous moolah10 lần
fabulous wealth123 lần
fabulous richness14 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fabulous

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fabulous trong kho câu?
Kho câu có 107 câu có từ fabulous hoặc các dạng của từ, trích từ 98 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fabulous xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fabulous gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 42 câu, rồi Bậc C1 với 31 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fabulous?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fabulous: Quá khứ đơn (13 câu), Câu phủ định (11 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.