Câu tiếng Anh có từ “fabulous”
107 câu thật có từ fabulous hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fabulous nghĩa là tuyệt vời. fabulous là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: extremely pleasing. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fabulous
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Nor is the illusion involved in fabulous thinking always so complete and opaque as convention would represent it.
Từ trong câu: fabulous, opaque, illusion, involve, think, always, complete, convention
George Santayana, The Life of Reason: The Phases of Human Progress. Nguồn: Project Gutenberg #15000. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The reconciliation which once he would have thought natural and easy enough seemed, now it had been accomplished, something fabulous and incredible.
Từ trong câu: fabulous, reconciliation, once, think, natural, easy, enough, seem
Hermann Sudermann, The Undying Past. Nguồn: Project Gutenberg #34156. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Estimating it according to the present value of Paul Potter's other works, nobody doubts that in a European auction it would fetch a fabulous sum.
Từ trong câu: fabulous, estimate, accord, present, value, work, nobody, doubt
Esther, 1865-1930 [Editor] Singleton, Great Pictures, As Seen and Described by Famous Writers. Nguồn: Project Gutenberg #17478. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It is evident that any fact would come from the hands of the poets embellished with many fabulous additions: and fictitious genealogies were undoubtedly composed.
Từ trong câu: fabulous, evident, fact, come, hand, poet, many, addition
George Grote, History of Greece, Volume 02 (of 12). Nguồn: Project Gutenberg #57143. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng fabulous
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fabulous prices | 108 lần |
| fabulous sums | 71 lần |
| fabulous moolah | 10 lần |
| fabulous wealth | 123 lần |
| fabulous richness | 14 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fabulous
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fabulous trong kho câu?
- Kho câu có 107 câu có từ fabulous hoặc các dạng của từ, trích từ 98 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fabulous xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fabulous gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 42 câu, rồi Bậc C1 với 31 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fabulous?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fabulous: Quá khứ đơn (13 câu), Câu phủ định (11 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.