Câu tiếng Anh có từ “fabulous”
107 câu thật có từ fabulous hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fabulous nghĩa là tuyệt vời. fabulous là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: extremely pleasing. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fabulous
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Fabulous tales, winging east and south, brought settlers pouring into the new country.
Từ trong câu: fabulous, tale, wing, east, south, bring, settler, pour
Herbert Joseph Moorhouse, Deep Furrows. Nguồn: Project Gutenberg #21657. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
It had been a fabulous adventure for a Nepalese boy, and I'm sure he hoped something equally wonderful might happen again.
Từ trong câu: fabulous, adventure, boy, sure, hope, something, equally, wonderful
«Autism spectrum/A few impertinent questions/Consciousness and free-will may be defining characteristics of all life, but do we have much understanding of what they actually are?», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216944 (bản sửa đổi 2010436). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
The result was the extraordinary prosperity of the company, and the leaving by the merchant-king of a private fortune of fabulous amount.
Từ trong câu: fabulous, result, extraordinary, prosperity, company, leave, merchant, king
Charles Wentworth, Sir Dilke, Greater Britain: A Record of Travel in English-Speaking Countries During 1866-7. Nguồn: Project Gutenberg #41755. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There is a large park, in which the trees, which were planted as early as thirty years ago, have grown to a fabulous height.
Từ trong câu: fabulous, large, park, tree, plant, early, thirty, year
József, báró Eötvös, The Village Notary: A Romance of Hungarian Life. Nguồn: Project Gutenberg #34819. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng fabulous
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fabulous prices | 108 lần |
| fabulous sums | 71 lần |
| fabulous moolah | 10 lần |
| fabulous wealth | 123 lần |
| fabulous richness | 14 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fabulous
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fabulous trong kho câu?
- Kho câu có 107 câu có từ fabulous hoặc các dạng của từ, trích từ 98 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fabulous xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fabulous gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 42 câu, rồi Bậc C1 với 31 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fabulous?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fabulous: Quá khứ đơn (13 câu), Câu phủ định (11 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.