Câu tiếng Anh có từ “density”
156 câu thật có từ density hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: density nghĩa là mật độ. density là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the amount per unit size. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ density
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
The fog was of a density that blotted out everything but the nearest enemy positions.
Từ trong câu: density, fog, out, everything, near, enemy, position
Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 7 American Food and Ships; Palestine; Italy invaded; Great German Offensive; Americans in Picardy; Americans on the Marne; Foch's Counteroffensive.. Nguồn: Project Gutenberg #34161. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
This is one of the largest roadless tracts in Michigan, and has one of the lowest year-around densities of resident humans.
Từ trong câu: density, large, tract, low, year, around, resident, human
Thomas F. Weise, An Experimental Translocation of the Eastern Timber Wolf. Nguồn: Project Gutenberg #35006. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Indeed I presently found, such was the density of the water, that I remained floating on the surface without the slightest effort.
Từ trong câu: float, indeed, slight, remain, density, find, water, surface
Owen Johnson, The coming of the Amazons. Nguồn: Project Gutenberg #78687. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng density
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| charge density | 3.385 lần |
| energy density | 1.317 lần |
| electron density | 327 lần |
| population density | 692 lần |
| density of copper | 388 lần |
| mineral density | 155 lần |
| mass density | 717 lần |
| density lipoprotein | 84 lần |
| current density | 432 lần |
| using the density | 449 lần |
| flux density | 74 lần |
| probability density | 150 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ density
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ density trong kho câu?
- Kho câu có 156 câu có từ density hoặc các dạng của từ, trích từ 134 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ density xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ density gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 66 câu, rồi Bậc B1 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ density?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ density: Câu phủ định (10 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu), can và could (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.