Cụm từ đi cùng với: density
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “density”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “density”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcharge densitylogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.385 lần
energy densitylogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.317 lần
electron densitylogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
population densitylogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 692 lần
density of copperlogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 388 lần
mineral densitylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
mass densitylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 717 lần
density lipoproteinlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
current densitylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 432 lần
using the densitylogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 449 lần
flux densitylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
probability densitylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
Đối chiếu cách dùng của “density”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.