Câu tiếng Anh có từ “crave”
181 câu thật có từ crave hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: crave nghĩa là khao khát. crave là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: have a craving, appetite, or great desire for. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ crave
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
For what purpose but to satisfy such a craving can Nature have scattered in such profusion the materials for its gratification?
Từ trong câu: craving, crave, purpose, satisfy, nature, scatter, material
Charles Reginald Haines, A Vindication of England's Policy with Regard to the Opium Trade. Nguồn: Project Gutenberg #33376. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Up to date there has been nothing brought against Lloyd, even by jealous ladies who crave and don’t get his attention.
Từ trong câu: jealous, crave, up, date, nothing, bring, even, lady
Various, Captain Billy's Whiz Bang, Vol. 2, No. 23, August, 1921 America's Magazine of Wit, Humor and Filosophy. Nguồn: Project Gutenberg #61115. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I don’t crave life; I have suffered so much during the past year; I have endured such humiliation; I have wept so much!
Từ trong câu: humiliation, crave, life, suffer, much, past, year, endure
Emile Gaboriau, Monsieur Lecoq, v. 2. Nguồn: Project Gutenberg #48641. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The normal, eclectic man is never happy, because he is always craving something of another kind than what he has got.
Từ trong câu: eclectic, normal, man, never, happy, because, always, crave
Max, Sir Beerbohm, Yet Again. Nguồn: Project Gutenberg #2292. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng crave
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| humbly crave | 120 lần |
| crave permission | 169 lần |
| crave pardon | 289 lần |
| crave forgiveness | 74 lần |
| insatiable crave | 40 lần |
| morbid crave | 46 lần |
| crave a boon | 38 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ crave
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ crave trong kho câu?
- Kho câu có 181 câu có từ crave hoặc các dạng của từ, trích từ 166 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ crave xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ crave gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 134 câu, rồi Bậc C2 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ crave?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ crave: Câu phủ định (29 câu), Quá khứ đơn (25 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.