Cụm từ đi cùng với: crave
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “crave”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “crave”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghéphumbly cravelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
crave permissionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần
crave pardonlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 289 lần
crave forgivenesslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
insatiable cravelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
morbid cravelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
crave a boonlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 38 lần
Đối chiếu cách dùng của “crave”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.