Câu tiếng Anh có từ “coconut”
87 câu thật có từ coconut hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: coconut nghĩa là dừa. coconut là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the edible white meat of a coconut. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ coconut
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
A little coconut juice satisfied bodies that had adjusted themselves to conditions.
Từ trong câu: coconut, satisfied, juice, condition, adjust, little, body, themselves
S. M. Lambert, A Yankee doctor in paradise. Nguồn: Project Gutenberg #74693. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
A canoe also came in with four men and brought a few coconuts and breadfruit which I bought as I had done the rest.
Từ trong câu: coconut, canoe, come, four, man, bring, buy, rest
William Bligh, A voyage to the South Sea. Nguồn: Project Gutenberg #15411. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Tarzan raised aloft the thing he had pilfered from the hut, and, with aim made true by years of fruit and coconut throwing, launched it toward the group of savages.
Từ trong câu: coconut, aim, launch, raise, thing, hut, make, true
Edgar Rice Burroughs, Tarzan of the Apes. Nguồn: Project Gutenberg #78. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
How nostalgically we recalled the islands of the South Seas, where native hospitality had provided cool coconuts, open, ready and waiting, by the time the stranger had arrived!
Từ trong câu: nostalgically, recall, island, south, sea, native, hospitality, provide
Earle L. Reynolds, All in the same boat. Nguồn: Project Gutenberg #74535. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng coconut
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| coconut palms | 33 lần |
| coconut matting | 6 lần |
| coconut fibre | 9 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ coconut
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ coconut trong kho câu?
- Kho câu có 87 câu có từ coconut hoặc các dạng của từ, trích từ 70 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ coconut xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ coconut gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 40 câu, rồi Bậc C1 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ coconut?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ coconut: Quá khứ đơn (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (7 câu), can và could (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.