fibre
danh từ- fibres
fibre nghĩa là chất xơ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a slender and greatly elongated substance capable of being spun into yarn
→một chất mảnh mai và rất dài có khả năng kéo thành sợi
Đồng nghĩa:fiber - 2danh từB2
any of several elongated, threadlike cells (especially a muscle fiber or a nerve fiber)
→bất kỳ tế bào dài, giống như sợi chỉ nào (đặc biệt là sợi cơ hoặc sợi thần kinh)
Đồng nghĩa:fiber - 3danh từB2
the inherent complex of attributes that determines a persons moral and ethical actions and reactions
→sự phức tạp vốn có của các thuộc tính quyết định hành động và phản ứng đạo đức và đạo đức của một người
Đồng nghĩa:character, fiber
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa fibre và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Which of you durst come with the boat, and I'll send a cocoanut-fibre one for him?"He sat erect in his chair, his supple frame alert, his eye intent, every fibre charged with energy, his face deeply flushed.Anh ngồi thẳng trên ghế, thân hình dẻo dai cảnh giác, ánh mắt chăm chú, từng thớ thịt đều tràn đầy năng lượng, khuôn mặt đỏ bừng.
But when once that string was touched, every nerve and fibre of my frame vibrated in unison.Nhưng khi sợi dây đó chạm vào, mọi dây thần kinh và thớ thịt trong cơ thể tôi đều đồng loạt rung lên.
Part of a Ventriculite; the base invested with Flint: the root-like fibres are seen at a.Một phần của tâm thất; phần đế được phủ bằng Flint: các sợi giống như rễ cây được nhìn thấy ở a.
He found himself alive in every fibre of his body and faculty of his mind.I do not deal in cotton, and none of its fibre has found its way into my nature."He had already come out again, and was again poring over the matting, and tracking out its fibres with his thumb and forefinger.The real secret of fortune lay in the composition of the pulp, in the cheap vegetable fibre as a substitute for rags.So she hid her heart, and delicious first love nestled deep in her nature, and thrilled in every secret vein and fibre.The Englishman took them into his heart, that ethical fibre in him, which was at last roused and dominant, vibrating, responding.She wondered of what fibre were those other women, through whose patronage such a harpy lived and prospered.How long have I been sauntering, not caring to ask where, and conscious of existence only through the nerves and fibres of the memory.Câu hỏi thường gặp về fibre (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. fibre nghĩa là gì trong tiếng Việt?
fibre có nghĩa chính là: một chất mảnh mai và rất dài có khả năng kéo thành sợi. Định nghĩa tiếng Anh: "a slender and greatly elongated substance capable of being spun into yarn".
2. fibre thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
fibre là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của fibre theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), fibre được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfaɪbɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. fibre thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ fibre được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của fibre gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của fibre gồm: fibres.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với fibre là gì?
Từ fibre thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. fibre có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: fiber, character. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến fibre?
Từ fibre xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với fibre đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Which of you durst come with the boat, and I'll send a cocoanut-fibre one for him?"". Câu văn minh họa cách dùng fibre làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng fibre?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.