nostalgically
trạng từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
nostalgically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C2
trạng từ
in a nostalgic manner
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (2)
2 câu tiêu biểu có chứa nostalgically và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Many speak nostalgically of their nomadic way of life and sometimes venture out into the desert again to pasture their herds.Nhiều người hoài niệm về lối sống du mục của họ và đôi khi lại dấn thân vào sa mạc để chăn thả đàn gia súc của mình.
Confucius looked nostalgically upon earlier days, and urged the Chinese, particularly those with political power, to model themselves on earlier examples.Khổng Tử hoài niệm về những ngày trước đó và kêu gọi người Trung Quốc, đặc biệt là những người có quyền lực chính trị, noi gương những tấm gương trước đây.
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “nostalgically”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nostalgically” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về nostalgically (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. nostalgically nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nostalgically có nghĩa chính là: nostalgically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in a nostalgic manner.. Định nghĩa tiếng Anh: "in a nostalgic manner".
2. nostalgically thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
nostalgically là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của nostalgically theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), nostalgically được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. nostalgically thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ nostalgically được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của nostalgically gồm những dạng nào?
Từ nostalgically có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với nostalgically là gì?
Từ nostalgically thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. nostalgically có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến nostalgically?
Từ nostalgically xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với nostalgically đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Many speak nostalgically of their nomadic way of life and sometimes venture out into the desert again to pasture their herds." (Dịch nghĩa: Nhiều người hoài niệm về lối sống du mục của họ và đôi khi lại dấn thân vào sa mạc để chăn thả đàn gia súc của mình.). Câu văn minh họa cách dùng nostalgically làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng nostalgically?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.