Câu tiếng Anh có từ “coconut”
87 câu thật có từ coconut hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: coconut nghĩa là dừa. coconut là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the edible white meat of a coconut. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ coconut
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Applying coconut oil directly to skin can quickly boost skins natural antimicrobial layer.
Từ trong câu: coconut, apply, oil, directly, skin, quickly, boost, natural
«Ethnomedicine/Disease Prevention Practices/Disease Prevention Practices A-C», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=281384 (bản sửa đổi 4549171). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Coconut tree is popular because its fruits can float from sea to far away places.
Từ trong câu: coconut, float, tree, popular, because, fruit, sea, far
«Pinyin/Coconut», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=364294 (bản sửa đổi 3124059). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The way the coconuts bounce is peculiar, and can be hard to dodge.
Từ trong câu: coconut, peculiar, way, bounce, hard
«The Legend of Zelda: Link's Awakening (2019 video game)/Hitting the Beach», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=426561 (bản sửa đổi 3847648). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
We showed them how a bullet could pass clean through a coconut tree, and they seemed to be greatly impressed.
Từ trong câu: coconut, impressed, clean, show, bullet, impress, pass, greatly
H. Wilfrid Walker, Wanderings among South Sea Savages and in Borneo and the Philippines. Nguồn: Project Gutenberg #2564. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Pudding or coconut cubes can be used instead of pearl tapioca.
Từ trong câu: cube, pudding, coconut, pearl, use, instead
«Bubble tea», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=185777 (bản sửa đổi 10741781). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng coconut
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| coconut palms | 33 lần |
| coconut matting | 6 lần |
| coconut fibre | 9 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ coconut
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ coconut trong kho câu?
- Kho câu có 87 câu có từ coconut hoặc các dạng của từ, trích từ 70 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ coconut xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ coconut gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 40 câu, rồi Bậc C1 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ coconut?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ coconut: Quá khứ đơn (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (7 câu), can và could (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.