Câu tiếng Anh có từ “cloistered”
49 câu thật có từ cloistered hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: cloistered nghĩa là tu viện. cloistered là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: of communal life sequestered from the world under religious vows. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ cloistered
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Is not the virtue that shuts itself up in a temperance hotel a fugitive and cloistered virtue?
Từ trong câu: cloistered, virtue, shut, itself, up, hotel
G. K. Chesterton, Fancies Versus Fads. Nguồn: Project Gutenberg #60164. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Do you suppose there is an item of news in the whole town that those cloistered nuns do not hear?
Từ trong câu: cloistered, suppose, item, news, whole, town, hear
Various, Lippincott's Magazine, August, 1885. Nguồn: Project Gutenberg #14530. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
He who has acted history, despises the gownsmen who sit in cloistered ease, and write about what they know not.”
Người đã đóng vai lịch sử sẽ coi thường những người mặc áo choàng ngồi thoải mái trong tu viện và viết về những gì họ không biết.”
Từ trong câu: cloistered, act, history, despise, sit, ease, write, know
Edward Bulwer Lytton, Baron Lytton, The Last of the Barons: Complete. Nguồn: Project Gutenberg #7727. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I never retire to rest without throwing open my casement to look at "the cloistered stars that walk the holy aisles of heaven."
Từ trong câu: cloistered, never, retire, rest, throw, open, look, star
Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
In the beginning, I should have been perfectly content to remain cloistered, to meet no one save a few woman friends, to go nowhere.
Từ trong câu: cloistered, begin, perfectly, content, remain, meet, save, woman
Mae M. Franking, My Chinese Marriage. Nguồn: Project Gutenberg #57382. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng cloistered
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| cloistered nun | 41 lần |
| cloistered quadrangle | 7 lần |
| cloistered nuns | 17 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ cloistered
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cloistered trong kho câu?
- Kho câu có 49 câu có từ cloistered hoặc các dạng của từ, trích từ 44 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ cloistered xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cloistered gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 23 câu, rồi Bậc C1 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cloistered?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cloistered: Quá khứ đơn (7 câu), Câu phủ định (5 câu), Hiện tại hoàn thành (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.