E
EngveraDictionary & Reader

quadrangle

noun (n)

C1
Biến thể:
quadrangles
(Số nhiều danh từ)

Quadrangle có nghĩa là sân trong hình tứ giác được bao quanh bởi các tòa nhà đại học.

Định nghĩa Anh – Anh: A four-sided polygon.

Lộ trình mục tiêu

Bậc C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quadranglenoun (n)

    A four-sided polygon.

    Sân trong hình tứ giác được bao quanh bởi các tòa nhà đại học.

    • •

      The series of buildings consists of the college, monastery, hospice and scriptorium--the four forming a quadrangle connected by beautiful cloisters.

    Đồng nghĩa (SYN):quadrilateral/tetragon
  2. 2.quadranglenoun (n)

    A rectangular area surrounded on all sides by buildings.

    • •

      It consisted of three sides of a quadrangle, open to the north, and the approach was from Hans Place.

    Đồng nghĩa (SYN):quad
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quadrangle

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: quadrangle

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quadrangle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: quadrangle

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quadrangle" phân theo từng nét nghĩa (sân trong hình tứ giác được bao quanh bởi các tòa nhà đại học), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quadrangle" khi diễn đạt nét nghĩa: sân trong hình tứ giác được bao quanh bởi các tòa nhà đại học.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quadrangle" khi diễn đạt nét nghĩa: sân trong hình tứ giác được bao quanh bởi các tòa nhà đại học.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quadrangle" khi diễn đạt nét nghĩa: sân trong hình tứ giác được bao quanh bởi các tòa nhà đại học.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: quadrangle

Kho câu "quadrangle" →
The series of buildings consists of the college, monastery, hospice and scriptorium--the four forming a quadrangle connected by beautiful cloisters.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Foraminifera" to "Fox, Edward" Volume 10, Slice 6, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It consisted of three sides of a quadrangle, open to the north, and the approach was from Hans Place.
Bryan, George: Chelsea, in the Olden & Present Times, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The gardens were very lovely, and much less orderly than the quadrangle.
Hume, Fergus: The Sealed Message, Nguyên văn tác phẩm
In the centre of the quadrangle rises a cylindrical dial, surmounted by a “pelican in her piety,” the badge of the Founder of the College.
Thomas, Edward: Oxford, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The entrance is on the side opposite the fine church, which, with the school-house and grounds, fills that portion of the spacious quadrangle.
Various: The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Triumvirate, as they were called, had recently moved into this large room in the corner of the quadrangle.
Roberts, Cecil: Scissors, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These remains occupy two sides of a quadrangle, of which one is an ancient gateway.
Dugdale, Thomas: Curiosities of Great Britain: England and Wales Delineated Vol.1-11 Historical, Entertaining & Commercial; Alphabetically Arranged. 11 Volume set., Tiếng Anh (Anh - Anh)
He found what he needed in the households of the masters and the tutors, whose homes looked out upon the Great Quadrangle.
Moses, Belle: Lewis Carroll in Wonderland and at Home: The Story of His Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: quadrangle

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quadrangle” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“The series of buildings consists of the college, monastery, hospice and scriptorium--the four forming a quadrangle connected by beautiful cloisters.”

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Foraminifera" to "Fox, Edward" Volume 10, Slice 6

“It consisted of three sides of a quadrangle, open to the north, and the approach was from Hans Place.”

Nguồn: Bryan, George: Chelsea, in the Olden & Present Times

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “quadrangle”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quadrangle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quadrangle”

Mục từ cốt lõi: quadrangle: noun (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quadrangle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quadrangle”:

“The series of buildings consists of the college, monastery, hospice and scriptorium--the four forming a quadrangle connected by beautiful cloisters.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quadrangle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

quadrangle (danh từ): sân trong hình tứ giác được bao quanh bởi các tòa nhà đại học

Định nghĩa tiếng Anh: A four-sided polygon.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: noun (n)

quadrangle (noun (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quadrangle: sân trong hình tứ giác được bao quanh bởi các tòa nhà đại học

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quadrangle" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quadrilateral, tetragon, quad

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quadrangle" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quadrangle ↔ quadrilateral · tetragon · quad

Nét nghĩa mở rộng: a rectangular area surrounded on all sides by buildings

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The series of buildings consists of the college, monastery, hospice and scriptorium--the four forming a _____ connected by beautiful cloisters.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quadrangle

The series of buildings consists of the college, monastery, hospice and scriptorium--the four forming a quadrangle connected by beautiful cloisters.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Foraminifera" to "Fox, Edward" Volume 10, Slice 6

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It consisted of three sides of a _____, open to the north, and the approach was from Hans Place.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quadrangle

It consisted of three sides of a quadrangle, open to the north, and the approach was from Hans Place.

Nguồn: Bryan, George: Chelsea, in the Olden & Present Times

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “quadrangle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về quadrangle (5)

Hỏi đáp trọng tâm

quadrangle nghĩa là gì (meaning & definition)?

quadrangle nghĩa là sân trong hình tứ giác được bao quanh bởi các tòa nhà đại học. quadrangle là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a four-sided polygon.

Từ quadrangle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quadrangle" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: quadrangles.

Các nét nghĩa của từ quadrangle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: sân trong hình tứ giác được bao quanh bởi các tòa nhà đại học (Ví dụ: “The series of buildings consists of the college, monastery, hospice and scriptorium--the four forming a quadrangle connected by beautiful cloisters.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: a rectangular area surrounded on all sides by buildings (Ví dụ: “It consisted of three sides of a quadrangle, open to the north, and the approach was from Hans Place.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quadrangle:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Số nhiều danh từ: quadrangles.

quadrangle được dùng trong câu như thế nào?

The series of buildings consists of the college, monastery, hospice and scriptorium--the four forming a quadrangle connected by beautiful cloisters. (Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Foraminifera" to "Fox, Edward" Volume 10, Slice 6. Nguồn: Project Gutenberg #35925.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quadrangle, mã đối chiếu EV-0A585B89. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quadrangles