Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cloistered”

50 câu thật có từ cloistered hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cloistered nghĩa là tu viện. cloistered là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: of communal life sequestered from the world under religious vows. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cloistered

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • "There have been cloistered nuns," timidly breathed La Vallière.

    Từ trong câu: cloistered, breathe, be

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 02, No. 08, June 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #8903. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He who has acted history, despises the gownsmen who sit in cloistered ease, and write about what they know not.”

    Người đã đóng vai lịch sử sẽ coi thường những người mặc áo choàng ngồi thoải mái trong tu viện và viết về những gì họ không biết.”

    Từ trong câu: cloistered, act, history, despise, sit, ease, write, know

    Edward Bulwer Lytton, Baron Lytton, The Last of the Barons: Complete. Nguồn: Project Gutenberg #7727. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I have heard and read a great deal about the nameless infamies and the degradation of the "cloistered" orders, but that story I must leave for some other to tell.

    Từ trong câu: cloistered, hear, read, great, deal, degradation, order, story

    Elizabeth Schoffen, The Demands of Rome Her Own Story of Thirty-One Years as a Sister of Charity in the Order of the Sisters of Charity of Providence of the Roman Catholic Church. Nguồn: Project Gutenberg #37104. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng cloistered

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
cloistered nun41 lần
cloistered quadrangle7 lần
cloistered nuns17 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cloistered

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cloistered trong kho câu?
Kho câu có 50 câu có từ cloistered hoặc các dạng của từ, trích từ 45 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cloistered xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cloistered gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 24 câu, rồi Bậc C1 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cloistered?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cloistered: Quá khứ đơn (7 câu), Câu phủ định (6 câu), Hiện tại hoàn thành (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.