Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “clog”

123 câu thật có từ clog hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: clog nghĩa là tắc nghẽn. clog là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: become or cause to become obstructed. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ clog

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Then turn it clockwise and it will work its way through the clog.

    Từ trong câu: clog, turn, work, way

    «Do-It-Yourself/Unclogging drains», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=48750 (bản sửa đổi 3773132). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "I guess I'll announce to them that you will favor them with a song and single clog, and then we will appear together."

    Từ trong câu: clog, guess, announce, favor, song, single, appear, together

    J. P. Johnston, Twenty Years of Hus'ling. Nguồn: Project Gutenberg #25087. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • In going and coming, wooden shoes or clogs are worn, so that the fox will not get the scent of the party setting the trap.

    Từ trong câu: clog, go, come, wooden, shoe, wear, fox, get

    A. R. Harding, Fox Trapping: A Book of Instruction Telling How to Trap, Snare, Poison and Shoot A Valuable Book for Trappers. Nguồn: Project Gutenberg #34076. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The singer will here do a few steps of a clog dance, and exit r.

    Ca sĩ ở đây sẽ thực hiện một vài bước của điệu nhảy guốc và thoát ra r.

    Từ trong câu: singer, clog, exit, step, dance

    O. Henry, O. Henry Encore. Nguồn: Project Gutenberg #61701. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • You will see that the Bureau clogged it with many compliments to the Roman creed, to appease the priests and devotees.

    Từ trong câu: bureau, clog, devotee, see, many, compliment, priest

    Jared, 1789-1866 [Editor] Sparks, The Diplomatic Correspondence of the American Revolution, Vol. 10. Nguồn: Project Gutenberg #38642. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng clog

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
yule clog21 lần
wooden clog82 lần
clog arteries9 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ clog

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ clog trong kho câu?
Kho câu có 123 câu có từ clog hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ clog xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ clog gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 52 câu, rồi Bậc C1 với 46 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ clog?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ clog: Câu phủ định (19 câu), Quá khứ đơn (13 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.