Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “certify”

124 câu thật có từ certify hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: certify nghĩa là chứng nhận. certify là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: provide evidence for. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Once the person passes this exam, they will be board-certified behavior analysts.

    Từ trong câu: certify, once, person, pass, exam, board, behavior, analyst

    «Applied behavior analysis», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=425307 (bản sửa đổi 10936548). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • I may add that—er—certified checks will—er—be accepted.”

    Từ trong câu: certify, add, check, accept

    Samuel Hopkins Adams, Average Jones. Nguồn: Project Gutenberg #6864. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Whoever looked on him would consent to his will, being certified that his aims were generous and universal.

    Từ trong câu: certify, whoever, look, consent, aim, generous, universal

    Frederick William, 1874- [Editor] Roe, English Prose A Series of Related Essays for the Discussion and Practice of the Art of Writing. Nguồn: Project Gutenberg #12025. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The operator will refer you to local, board-certified psychologists.

    Từ trong câu: certify, operator, refer, local, board, psychologist

    «Evidence-based assessment/Vignettes/Hannah Baker», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=241798 (bản sửa đổi 2711162). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • “Very well, Mrs. Samway, then we’ll just take a look at the body--have to certify that I’ve seen it, you know.”

    Từ trong câu: certify, well, mr, take, look, body, see, know

    R. Austin Freeman, A silent witness. Nguồn: Project Gutenberg #76796. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • I laughed a little when I heard it, baldly stated by Will as a thing certified and agreed upon.

    Tôi bật cười một chút khi nghe điều đó, được Will thẳng thắn tuyên bố như một điều đã được chứng nhận và đồng ý.

    Từ trong câu: baldly, laugh, little, hear, state, thing, certify, agree

    S. R. Crockett, Maid Margaret of Galloway. Nguồn: Project Gutenberg #76337. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng certify

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • certify platinum236 lần
  • hereby certify88 lần
  • certify checks22 lần
  • certify copy85 lần
  • duly certify37 lần
  • certify organic21 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ certify

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ certify trong kho câu?
Kho câu có 124 câu có từ certify hoặc các dạng của từ, trích từ 115 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ certify xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ certify gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 60 câu, rồi Bậc C1 với 46 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ certify?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ certify: Câu phủ định (16 câu), Quá khứ đơn (13 câu), can và could (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.