psychologist
danh từ- psychologists
psychologist nghĩa là nhà tâm lý học.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a scientist trained in psychology
→một nhà khoa học được đào tạo về tâm lý học
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)clinical psychologist87 lần trong kho sáchdevelopmental psychologist34 lần trong kho sáchevolutionary psychologist33 lần trong kho sáchpsychiatrists psychologist13 lần trong kho sáchforensic psychologist15 lần trong kho sáchgestalt psychologist12 lần trong kho sáchcognitive psychologist40 lần trong kho sáchhumanistic psychologist9 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa psychologist và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Tancred was carried along by one of those unreasoning impulses which the psychologist recognizes and cannot explain.Tancred bị cuốn theo một trong những xung lực phi lý mà nhà tâm lý học nhận ra và không thể giải thích được.
The religious psychologist describes such a crisis as "conversion," or "conviction of sin," or the "working of grace."Nhà tâm lý học tôn giáo mô tả một cuộc khủng hoảng như vậy là “sự hoán cải”, hay “sự cáo trách về tội lỗi”, hay “sự hoạt động của ân sủng”.
It does not take a psychologists or social worker to spell out the importance of this period.Không cần phải là nhà tâm lý học hay nhân viên xã hội mới có thể đánh giá được tầm quan trọng của giai đoạn này.
As a psychologist, obliged to notice the deep and pervasive character of the emulous passion, I must confess my doubts.While some psychologists were agreed with these theories, most sociologists doubted that mind control could explain why people converted to new religious movements.I am a seeker after the truth, a--if I may so put it, a practical psychologist.Psychologists who study the behavior of industries and organizations also look at job satisfaction in different ways.Gestalt psychologists even state that insight problems are a separate category of problems in their own right.Many research psychologists believe that many contemporary clinicians use therapies based on discredited theories and unsupported by empirical evidence of their effectiveness.Nhiều nhà tâm lý học nghiên cứu tin rằng nhiều bác sĩ lâm sàng hiện đại sử dụng các liệu pháp dựa trên các lý thuyết không được tin cậy và không có bằng chứng thực nghiệm về tính hiệu quả của chúng.
Social psychologists have studied attitude formation, the structure of attitudes, attitude change, the function of attitudes, and the relationship between attitudes and behavior.Benjamin Bloom, an Educational Psychologist, pioneered the use of taxonomies in understanding how people learn.Richard Lazarus was a clinical psychologist who used the appraisal concept to understand the way people react to and cope with stressful situations.Richard Lazarus là nhà tâm lý học lâm sàng, người đã sử dụng khái niệm đánh giá để hiểu cách con người phản ứng và đương đầu với những tình huống căng thẳng.
Câu hỏi thường gặp về psychologist (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. psychologist nghĩa là gì trong tiếng Việt?
psychologist có nghĩa chính là: một nhà khoa học được đào tạo về tâm lý học. Định nghĩa tiếng Anh: "a scientist trained in psychology".
2. psychologist thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
psychologist là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của psychologist theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), psychologist được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /saɪˈkɑlədʒəst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. psychologist thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ psychologist được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của psychologist gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của psychologist gồm: psychologists.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với psychologist là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: clinical psychologist, developmental psychologist, evolutionary psychologist, psychiatrists psychologist, forensic psychologist.
7. psychologist có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến psychologist?
Từ psychologist xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với psychologist đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Tancred was carried along by one of those unreasoning impulses which the psychologist recognizes and cannot explain." (Dịch nghĩa: Tancred bị cuốn theo một trong những xung lực phi lý mà nhà tâm lý học nhận ra và không thể giải thích được.). Câu văn minh họa cách dùng psychologist làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng psychologist?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.