E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “billion”

142 câu thật có từ billion hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: billion nghĩa là một tỷ (1.000.000.000 - một ngàn triệu). billion là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the number equivalent to the product of a thousand and a million (1,000,000,000 or 10^9). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ billion

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Now the sights and sounds of this ceremony are broadcast instantaneously to billions around the world.

    Từ trong câu: billion, instantaneously, broadcast, now, sight, sound, ceremony, around

    United States. Presidents, U.S. Presidential Inaugural Addresses. Nguồn: Project Gutenberg #4938. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The workers send tens of billions of dollars as remittances to the various South Asian countries.

    Từ trong câu: remittance, worker, send, billion, dollar, various, south, country

    «Saylor.org's Comparative Politics/Overview of Asian Development and State Forms», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=284428 (bản sửa đổi 3117059). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • These steps have already saved billions of dollars in regulatory costs and slashed thousands of outmoded regulations.

    Từ trong câu: outmoded, step, already, save, billion, dollar, regulatory, cost

    Jimmy Carter, State of the Union Addresses. Nguồn: Project Gutenberg #5045. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • After a difficult transition the earth finally stabilized at a population near one billion humans.

    Từ trong câu: stabilize, transition, difficult, earth, finally, population, near, billion

    «Limits To Growth/Earth at One Billion», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=217119 (bản sửa đổi 2819879). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng billion

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
billion usd109 lần
approximately billion185 lần
billion euros66 lần
usd billion61 lần
billion dollars403 lần
billion yuan53 lần
billion dollar141 lần
estimated billion86 lần
multi billion60 lần
billion of dollars240 lần
billion yen26 lần
billion annually35 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ billion

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ billion trong kho câu?
Kho câu có 142 câu có từ billion hoặc các dạng của từ, trích từ 127 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ billion xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ billion gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 63 câu, rồi Bậc C1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ billion?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ billion: Hiện tại hoàn thành (23 câu), can và could (9 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.