Cụm từ đi cùng với: billion
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “billion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
billion usdlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
approximately billionlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
billion euroslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
usd billionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
billion dollarslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 403 lần
billion yuanlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
billion dollarlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
estimated billionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
multi billionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
billion of dollarslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 240 lần
billion yenlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
billion annuallylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
Đối chiếu cách dùng của billion
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.