E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “beast”

344 câu thật có từ beast hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: beast nghĩa là con thú. beast là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a living organism characterized by voluntary movement. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ beast

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • An’ the father get frightened, come shoot all the wild beasts, all drop save him boy.

    Từ trong câu: drop, beast, frighten, frightened, father, get, come, shoot

    Martha Warren Beckwith, Jamaica Anansi stories. Nguồn: Project Gutenberg #72735. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • At night I was afraid of being destroyed by some wild beast, so I would climb a tree and stay awake until morning.

    Từ trong câu: climb, awake, night, afraid, destroy, wild, beast, tree

    Various, The Journal of Negro History, Volume 7, 1922. Nguồn: Project Gutenberg #24484. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I sold more than a million copies of the book from that one sample, for Yellow Lion told all the beasts that they must buy.

    Từ trong câu: lion, sell, million, copy, book, sample, yellow, tell

    John Walker Harrington, The jumping kangaroo and the apple butter cat. Nguồn: Project Gutenberg #69117. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I have shown myself, and the people have thrown me money--a silly life, good to no man or beast.

    Từ trong câu: silly, show, myself, people, throw, money, life, good

    Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 26, July 1880.. Nguồn: Project Gutenberg #31365. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng beast

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
wild beast10.402 lần
beast of prey1.258 lần
beast of burden1.157 lần
savage beast687 lần
brute beast449 lần
ferocious beast224 lần
huge beast347 lần
dumb beast228 lần
horned beast165 lần
poor beast1.481 lần
footed beast165 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ beast

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ beast trong kho câu?
Kho câu có 344 câu có từ beast hoặc các dạng của từ, trích từ 286 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ beast xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ beast gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 123 câu, rồi Bậc B1 với 68 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ beast?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ beast: Quá khứ đơn (45 câu), Câu phủ định (40 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (24 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.